隱躍躍 yǐn yuè yuè · ẩn dược dược Hán Việt: ẩn dược dược · Pinyin: yǐn yuè yuè Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 躍 (dược) + 躍 (dược)Pinyinyǐn yuè yuèHán Việtẩn dược dượcCấu tạo隱 + 躍 + 躍 · ẩn + dược + dược nghĩa thành phần: ẩn + dược + dược