隱身符 yǐn shēn fú · ẩn thân phù Hán Việt: ẩn thân phù · Pinyin: yǐn shēn fú Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 身 (thân) + 符 (phù)Pinyinyǐn shēn fúHán Việtẩn thân phùCấu tạo隱 + 身 + 符 · ẩn + thân + phù nghĩa thành phần: ẩn + thân + phù