隱轔

yǐn lín ẩn lân

Hán Việt: ẩn lân · Pinyin: yǐn lín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng mấp mô không bằng phẳng. ẩn lân ẩn lân ☆Dáng mấp mô không bằng phẳng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不平坦的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「隱轔鬱㠥,登降施靡。」