隱遠 yǐn yuǎn · ẩn viễn Hán Việt: ẩn viễn · Pinyin: yǐn yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 遠 (viễn)Pinyinyǐn yuǎnHán Việtẩn viễnCấu tạo隱 + 遠 · ẩn + viễn nghĩa thành phần: ẩn + viễn