隱隱展展

yǐn yǐn zhǎn zhǎn ẩn ẩn triển triển

Hán Việt: ẩn ẩn triển triển · Pinyin: yǐn yǐn zhǎn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (ẩn) + (triển) + (triển)