隱隱桓桓 yǐn yǐn huán huán · ẩn ẩn hoàn hoàn Hán Việt: ẩn ẩn hoàn hoàn · Pinyin: yǐn yǐn huán huán Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 桓 (hoàn) + 桓 (hoàn)Pinyinyǐn yǐn huán huánHán Việtẩn ẩn hoàn hoànCấu tạo隱 + 隱 + 桓 + 桓 · ẩn + ẩn + hoàn + hoàn nghĩa thành phần: ẩn + ẩn + hoàn + hoàn