隱隱約約
ẩn ẩn ước ước
Hán Việt: ẩn ẩn ước ước · Pinyin: yǐn yǐn yuē yuē
Tổng quan
mờ nhạt | xa xăm | khó nghe thấy
Nghĩa
Việt
- Cihui mờ nhạt | xa xăm | khó nghe thấy
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不明顯、不清楚的樣子。《紅樓夢》第四二回:「碧紗廚後,隱隱約約有許多穿紅著綠戴寶簪珠的人。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) vaguely; faintly; indistinctly
- Cihui 隱隱約約 ǐnyǐnyuēyuē r.f. faint; indistinct