隱隱遑遑 yǐn yǐn huáng huáng · ẩn ẩn hoàng hoàng Hán Việt: ẩn ẩn hoàng hoàng · Pinyin: yǐn yǐn huáng huáng Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 隱 (ẩn) + 遑 (hoàng) + 遑 (hoàng)Pinyinyǐn yǐn huáng huángHán Việtẩn ẩn hoàng hoàngCấu tạo隱 + 隱 + 遑 + 遑 · ẩn + ẩn + hoàng + hoàng nghĩa thành phần: ẩn + ẩn + hoàng + hoàng