隱顴

yǐn quán ẩn quyền

Hán Việt: ẩn quyền · Pinyin: yǐn quán

Tổng quan

hộp sọ có xương gò má lõm

Cấu tạo: (ẩn) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp sọ có xương gò má lõm

Eng

  • CC-CEDICT a skull with sunken cheek bone|cryptozygous
  • Cihui a skull with sunken cheek bone; cryptozygous