隱鼠

yǐn shǔ ẩn thử

Hán Việt: ẩn thử · Pinyin: yǐn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột tên chỉ con chuột chù. ẩn thử ẩn thử ☆Một tên chỉ con chuột chù.