隳亡

huī wáng huy vong

Hán Việt: huy vong · Pinyin: huī wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灭亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡。