隳亡

huī wánghuy vong

Hán Việt: huy vong · Pinyin: huī wáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灭亡。

Cấu tạo: 隳 (huy) + 亡 (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡国 · 亡國 · 亡失 · 亡妻