隳凌

huī línghuy lăng

Hán Việt: huy lăng · Pinyin: huī líng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.毁坏和僭越。

Cấu tạo: 隳 (huy) + 凌 (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁坏和僭越。

Từ liên quan

Gần nghĩa

凌乘 · 凌乱 · 凌云 · 凌侮 · 凌兢 · 凌凌 · 凌厉 · 凌夷