隳凌

huī líng huy lăng

Hán Việt: huy lăng · Pinyin: huī líng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁坏和僭越。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毁坏和僭越。