隳剌 huī lá·huy lạt Hán Việt: huy lạt · Pinyin: huī lá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.互相诋毁﹐互相掣肘。 Cấu tạo: 隳 (huy) + 剌 (lạt)Pinyinhuī láHán Việthuy lạtCấu tạo隳 + 剌 · huy + lạt nghĩa thành phần: huy + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.互相诋毁﹐互相掣肘。 Từ liên quan Gần nghĩa剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 剌瑟胝 · 剌竭節 · 剌那尸棄 · 剌八 · 剌剌