隳名 huī míng·huy danh Hán Việt: huy danh · Pinyin: huī míng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓隐姓埋名。 Cấu tạo: 隳 (huy) + 名 (danh)Pinyinhuī míngHán Việthuy danhCấu tạo隳 + 名 · huy + danh nghĩa thành phần: huy + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓隐姓埋名。 Từ liên quan Gần nghĩa名下 · 名世 · 名为 · 名义 · 名产 · 名人 · 名份 · 名优