隳圮 huī pǐ·huy bĩ Hán Việt: huy bĩ · Pinyin: huī pǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倾坍﹔倒塌。 Cấu tạo: 隳 (huy) + 圮 (bĩ)Pinyinhuī pǐHán Việthuy bĩCấu tạo隳 + 圮 · huy + bĩ nghĩa thành phần: huy + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倾坍﹔倒塌。 Từ liên quan Gần nghĩa圮族 · 圮絕 · 圮下 · 圮倾 · 圮傾 · 圮剝 · 圮剥 · 圮地