隳墮 huī duò · huy đọa Hán Việt: huy đọa · Pinyin: huī duò Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 墮 (đọa)Pinyinhuī duòHán Việthuy đọaCấu tạo隳 + 墮 · huy + đọa nghĩa thành phần: huy + đọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失败﹐不成功; 败落。Tân Hoa Tự Điển 1.失败﹐不成功。 2.败落。