隳堕 huī duò·huy đọa Hán Việt: huy đọa · Pinyin: huī duò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.失败﹐不成功。 2.败落。 Cấu tạo: 隳 (huy) + 墮 (đọa)Pinyinhuī duòHán Việthuy đọaCấu tạo隳 + 墮 · huy + đọa nghĩa thành phần: huy + đọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.失败﹐不成功。 2.败落。 Từ liên quan Gần nghĩa堕入 · 堕楼 · 堕胎 · 堕落 · 堕马 · 墮在 · 墮地 · 墮根