隳引

huī yǐn huy dẫn

Hán Việt: huy dẫn · Pinyin: huī yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹导引; 表示指引。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹导引。 2.表示指引。