隳弛 huī chí · huy thỉ Hán Việt: huy thỉ · Pinyin: huī chí Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 弛 (thỉ)Pinyinhuī chíHán Việthuy thỉCấu tạo隳 + 弛 · huy + thỉ nghĩa thành phần: huy + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 松弛﹔懈怠﹔废弛。Tân Hoa Tự Điển 1.松弛﹔懈怠﹔废弛。