隳形 huī xíng · huy hình Hán Việt: huy hình · Pinyin: huī xíng Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 形 (hình)Pinyinhuī xíngHán Việthuy hìnhCấu tạo隳 + 形 · huy + hình nghĩa thành phần: huy + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁伤身形。Tân Hoa Tự Điển 1.毁伤身形。