隳放 huī fàng · huy phóng Hán Việt: huy phóng · Pinyin: huī fàng Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 放 (phóng)Pinyinhuī fàngHán Việthuy phóngCấu tạo隳 + 放 · huy + phóng nghĩa thành phần: huy + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢官放逐。Tân Hoa Tự Điển 1.罢官放逐。