隳敗 huī bài · huy bại Hán Việt: huy bại · Pinyin: huī bài Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 敗 (bại)Pinyinhuī bàiHán Việthuy bạiCấu tạo隳 + 敗 · huy + bại nghĩa thành phần: huy + bại