隳節 huī jié · huy tiết Hán Việt: huy tiết · Pinyin: huī jié Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 節 (tiết)Pinyinhuī jiéHán Việthuy tiếtCấu tạo隳 + 節 · huy + tiết nghĩa thành phần: huy + tiết