隳職

huī zhí huy chức

Hán Việt: huy chức · Pinyin: huī zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丢官。唐孟郊有《大隐坊崔从事郧以直隳职》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丢官。唐孟郊有《大隐坊崔从事郧以直隳职》诗。