隳職 huī zhí · huy chức Hán Việt: huy chức · Pinyin: huī zhí Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 職 (chức)Pinyinhuī zhíHán Việthuy chứcCấu tạo隳 + 職 · huy + chức nghĩa thành phần: huy + chức