隳膽

huī dǎn huy đảm

Hán Việt: huy đảm · Pinyin: huī dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 剖胆﹐比喻真诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.剖胆﹐比喻真诚。