隳頹 huī tuí · huy đồi Hán Việt: huy đồi · Pinyin: huī tuí Tổng quan Cấu tạo: 隳 (huy) + 頹 (đồi)Pinyinhuī tuíHán Việthuy đồiCấu tạo隳 + 頹 · huy + đồi nghĩa thành phần: huy + đồi