隳顛

huī diān huy điên

Hán Việt: huy điên · Pinyin: huī diān

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秃顶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秃顶。