隴上 lǒng shàng·lũng thượng Hán Việt: lũng thượng · Pinyin: lǒng shàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指今陕北﹑甘肃及其以西一带地方。 Cấu tạo: 隴 (lũng) + 上 (thượng)Pinyinlǒng shàngHán Việtlũng thượngCấu tạo隴 + 上 · lũng + thượng nghĩa thành phần: lũng + thượng Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上萬 · 上上 · 上下 · 上個 · 上乘 · 上書 · 上交