隴右

lǒng yòulũng hữu

Hán Việt: lũng hữu · Pinyin: lǒng yòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古地区名。泛指陇山以西地区。古代以西为右﹐故名。约当今甘肃六盘山以西﹐黄河以东一带。 2.甘肃省旧时别称之一。

Cấu tạo: 隴 (lũng) + 右 (hữu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

右上 · 右下 · 右側 · 右傾 · 右列 · 右岸 · 右手 · 右方