隴右 lǒng yòu · lũng hữu Hán Việt: lũng hữu · Pinyin: lǒng yòu Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 右 (hữu)Pinyinlǒng yòuHán Việtlũng hữuCấu tạo隴 + 右 · lũng + hữu nghĩa thành phần: lũng + hữu