隴客 lǒng kè · lũng khách Hán Việt: lũng khách · Pinyin: lǒng kè Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 客 (khách)Pinyinlǒng kèHán Việtlũng kháchCấu tạo隴 + 客 · lũng + khách nghĩa thành phần: lũng + khách Nghĩa EngCihui 隴客 ǒngkè n. <wr.> parrot