隴斷

lǒng duàn lũng đoạn

Hán Việt: lũng đoạn · Pinyin: lǒng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高而陡峭的田崗。《列子.湯問》:「自此冀之南,漢之陰,無隴斷焉。」