隴種

lǒng zhǒng lũng chủng

Hán Việt: lũng chủng · Pinyin: lǒng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (lũng) + (chủng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 摧敗披靡的樣子。《荀子.議兵》:「案角鹿埵隴種,東籠而退耳。」

Eng

  • Cihui 隴種 ǒngzhòng v.p. senile; decrepit