隴頭 lǒng tóu · lũng đầu Hán Việt: lũng đầu · Pinyin: lǒng tóu Tổng quan Cấu tạo: 隴 (lũng) + 頭 (đầu)Pinyinlǒng tóuHán Việtlũng đầuCấu tạo隴 + 頭 · lũng + đầu nghĩa thành phần: lũng + đầu