隸業 lì yè · lệ nghiệp Hán Việt: lệ nghiệp · Pinyin: lì yè Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 業 (nghiệp)Pinyinlì yèHán Việtlệ nghiệpCấu tạo隸 + 業 · lệ + nghiệp nghĩa thành phần: lệ + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"e业"; 肄业。谓修习其业。隶,通"肄"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"e业"。 2.肄业。谓修习其业。隶,通"肄"。