隸人 lệ nhân Hán Việt: lệ nhân Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 人 (nhân)Hán Việtlệ nhânCấu tạo隸 + 人 · lệ + nhân nghĩa thành phần: lệ + nhân Nghĩa EngCihui 隸人 lìrén n. 1. convicts 2. petty officials