隸僕

lì pū lệ bộc

Hán Việt: lệ bộc · Pinyin: lì pū

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"隶仆人"; 周官名。职掌清扫宗庙后殿以及行大射礼时清扫射宫侯道; 泛指奴仆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"隶仆人"。 2.周官名。职掌清扫宗庙后殿以及行大射礼时清扫射宫侯道。 3.泛指奴仆。