隸屬於 lì shǔ yú · lệ chúc vu Hán Việt: lệ chúc vu · Pinyin: lì shǔ yú Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 屬 (chúc) + 於 (vu)Pinyinlì shǔ yúHán Việtlệ chúc vuCấu tạo隸 + 屬 + 於 · lệ + chúc + vu nghĩa thành phần: lệ + chúc + vu Nghĩa EngCihui 隸屬於 ìshǔ yú v.p. be subordinate to