隸籍 lì jí · lệ tịch Hán Việt: lệ tịch · Pinyin: lì jí Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 籍 (tịch)Pinyinlì jíHán Việtlệ tịchCấu tạo隸 + 籍 · lệ + tịch nghĩa thành phần: lệ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隶户。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隶户。