隸臣 lì chén · lệ thần Hán Việt: lệ thần · Pinyin: lì chén Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 臣 (thần)Pinyinlì chénHán Việtlệ thầnCấu tạo隸 + 臣 · lệ + thần nghĩa thành phần: lệ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奴仆。 2.用作臣下对帝王的谦卑之称。 3.贱臣,低贱的人。 4.汉代的一种刑名。参见"隶臣妾"。