隸釋

lì shì lệ thích

Hán Việt: lệ thích · Pinyin: lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓用楷书录写隶字并加以解释。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓用楷书录写隶字并加以解释。