隸首

lì shǒu lệ thủ

Hán Việt: lệ thủ · Pinyin: lì shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"e首"; 黄帝史官,始作算数。亦借指善算数者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"e首"。 2.黄帝史官,始作算数。亦借指善算数者。