隸卒
lệ tốt
Hán Việt: lệ tốt · Pinyin: lì zú
Tổng quan
sai nha: sai dịch
Nghĩa
Việt
- Cihui sai nha: sai dịch
- Cihui sai nha; sai dịch。衙門里的差役。
Eng
- Cihui 隸卒 lìzú n. 1. servants 2. slaves 3. government office runners M:ge/¹míng