隶古 đãi cổ Hán Việt: đãi cổ Tổng quan Cấu tạo: 隶 (đãi) + 古 (cổ)Hán Việtđãi cổCấu tạo隶 + 古 · đãi + cổ nghĩa thành phần: đãi + cổ