隶法 đãi pháp Hán Việt: đãi pháp Tổng quan Cấu tạo: 隶 (đãi) + 法 (pháp)Hán Việtđãi phápCấu tạo隶 + 法 · đãi + pháp nghĩa thành phần: đãi + pháp