隸籍

lì jílệ tịch

Hán Việt: lệ tịch · Pinyin: lì jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹隶户。

Cấu tạo: 隸 (lệ) + 籍 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)名籍懸於某寺處也。六祖壇經曰:「師遊境內山水勝處,輒憩止,遂成蘭若一十三所。今曰華果院,隸籍寺門。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

籍收 · 籍沒 · 籍田 · 籍籍 · 籍編 · 籍記 · 籍貫 · 隸書