隸臣 lì chén · lệ thần Hán Việt: lệ thần · Pinyin: lì chén Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 臣 (thần)Pinyinlì chénHán Việtlệ thầnCấu tạo隸 + 臣 · lệ + thần nghĩa thành phần: lệ + thần