隸釋 lì shì · lệ thích Hán Việt: lệ thích · Pinyin: lì shì Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 釋 (thích)Pinyinlì shìHán Việtlệ thíchCấu tạo隸 + 釋 · lệ + thích nghĩa thành phần: lệ + thích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。宋洪适撰,二十七卷。薈萃漢隸,兼有論證疏注,於字學、史學兩有裨益。