隸首 lì shǒu · lệ thủ Hán Việt: lệ thủ · Pinyin: lì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 隸 (lệ) + 首 (thủ)Pinyinlì shǒuHán Việtlệ thủCấu tạo隸 + 首 · lệ + thủ nghĩa thành phần: lệ + thủ