隸體

lì tǐlệ thể

Hán Việt: lệ thể · Pinyin: lì tǐ

Tổng quan

xem 隸書

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.书体的一种。即隶书。

Cấu tạo: 隸 (lệ) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 隶书
  • Tần suất từ xem 隸書, 隶书[lì shū]

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.书体的一种。即隶书。

Eng

  • Cihui see 隸書; 隶书
  • Tần suất từ see 隸書, 隶书[li4 shu1]

Từ liên quan

Gần nghĩa

體書 · 體會 · 體位 · 體例 · 體側 · 體內 · 體刑 · 體制