隶齿 đãi xỉ Hán Việt: đãi xỉ Tổng quan Cấu tạo: 隶 (đãi) + 齿 (xỉ)Hán Việtđãi xỉCấu tạo隶 + 齿 · đãi + xỉ nghĩa thành phần: đãi + xỉ